Sân bay theo quốc gia
Sân bay tại Latvia
Duyệt 59 sân bay tại 53 thành phố ở Latvia. Tra cứu mã IATA và ICAO, vị trí và chi tiết.
59
Sân bay
53
Thành phố
Thành phố tại Latvia
Duyệt sân bay theo thành phố. Nhấp vào một thành phố để xem mọi sân bay tại đó.
"Jaunkalmes", Lejasciema pag., LV4412 (1)
Adamova (1)
Ādaži (1)
Aloja (1)
Barkava (1)
Birži (1)
Cesis (2)
Cīrava (1)
Daugavpils (1)
Dricāni (1)
Dundaga (1)
Eleja (1)
Gančauski (1)
Grotūžis (1)
Gudenieki (1)
Ikshkile (1)
Jēkabpils (1)
Jelgava (1)
Karķi (1)
Lielvarde (1)
Lielvārde (1)
Liepāja (1)
Limbaži (1)
Lube (1)
Ludza (1)
Madliena (1)
Mežāre (1)
Nākotne (2)
Nereta (1)
Pilsrundāle (1)
Priekule (1)
Ragana (1)
Riebiņi (1)
Riga (2)
Saraiķi (1)
Skrunda (1)
Slampe (1)
Stalbe (1)
Strēlnieks (1)
Talsi (1)
Taurene (1)
Tukums (1)
Valgunde (1)
Valmiera (1)
Vārme (1)
Vaski (1)
Ventspils (1)
Viļāni (1)
Višķi (1)
Vitrupe (1)
Zaļenieki (1)
Zasa (1)
Xô-xô-nê (1)
Sân bay nổi bật tại Latvia
- Sân bay Ādaži (EVAD)Ādaži
- Sân bay Limbaži (EVLI)Limbaži
- Trường trực thăng Nhà máy AMO (EVAP)Jelgava
- Căn cứ không quân Lielvarde (EVGA)Lielvarde
- Bến trực thăng Baltijas Helikopters (EVHB)Nākotne
- Sân bay Cīrava (EVIA)Cīrava
- Sân bay trực thăng Nākotne Centra Jaunzemji (EVJC)Nākotne
- Căn cứ không quân Jēkabpils (EVKA)Jēkabpils
- Sân bay Quốc tế Liepāja (LPX)Liepāja
- Bãi đáp trực thăng Ludza (EVLU)Ludza
- Sân bay Ikshkile (EVPA)Ikshkile
- Sân bay Quốc tế Riga (RIX)Riga
- Sân bay Spilve (EVRS)Riga
- Bãi đáp trực thăng M-Sola (EVSM)Lielvārde
- Sân bay Jūrmala (EVTA)Tukums
- Sân bay Talsi (EVTE)Talsi
- Sân bay Quốc tế Ventspils (VNT)Ventspils
- Sân bay nhỏ Vaski (LT-0012)Vaski
- Sân bay Gančauski (LV-0001)Gančauski
- Sân bay Griva (LV-0002)Daugavpils
- Sân bay Praulienas (LV-0004)
- Sân bay Skrunda (LV-0007)Skrunda
- Sân bay nhỏ Ragana (LV-0008)Ragana
- Sân bay Valmiera (LV-0009)Valmiera
- Sân bay Valgundes (LV-0010)Valgunde
- Sân bay Taurene (LV-0011)Taurene
- Sân bay nhỏ Zabulnieki (LV-0012)Riebiņi
- Sân bay nhỏ Grotūžis (LV-0014)Grotūžis
- Sân bay Madliena (LV-0015)Madliena
- Sân bay cất hạ cánh Mežāre (LV-0017)Mežāre
- Sân bay nhỏ Strēlnieks (LV-0018)Strēlnieks
- Đường băng Aloja (LV-0019)Aloja
- Sân bay nhỏ Višķi (LV-0020)Višķi
- Băng đường Zaļenieki (LV-0021)Zaļenieki
- Sân bay Lube (LV-0022)Lube
- Đường băng Barkava (LV-0023)Barkava
- Sân bay Adamova (LV-0024)Adamova
- Sân bay Karķu (LV-0025)Karķi
- Sân bay Xô-xô-nê (LV-0026)Xô-xô-nê
- Sân bay Stalbe (LV-0029)Stalbe
- Sân bay Zasa (LV-0030)Zasa
- Sân bay nhỏ Vitrupe (LV-0031)Vitrupe
- Sân bay nhỏ Viļāni (LV-0033)Viļāni
- Sân bay nhỏ Eleja (LV-0034)Eleja
- Sân bay Dundaga (LV-0038)Dundaga
- Sân bay Dricāni (LV-0039)Dricāni
- Sân bay nhỏ Priekuļu (LV-0040)Priekule
- Sân bay Slampe (LV-0041)Slampe
- Sân bay Vārmes (LV-0043)Vārme
- Sân bay Gudenieku (LV-0044)Gudenieki
Đang hiển thị 50 trong 59 sân bay. Duyệt theo thành phố ở trên để xem danh sách đầy đủ.