Sân bay tại Hoa Kỳ
Sân bay tại Lexington, Hoa Kỳ
Duyệt 20 sân bay tại Lexington, Hoa Kỳ. Tra cứu mã IATA và ICAO, vị trí và thông tin chi tiết sân bay.
20
Sân bay
Tất cả sân bay tại Lexington
- Sân bay Blue Grass (LEX)
- Sân bay C. A. Moore (K19M)
- Sân bay Coal Field (US-0199)
- Sân bay Cotton Patch (TA75)
- Sân bay hành chính Quận Davidson (KEXX)
- Sân bay Flugplatz (2MI7)
- Sân bay Flying M (2NC6)
- Sân bay Forest Hill - Silo Field (US-7438)
- Sân bay Green Valley Farms (US-0700)
- Sân bay Jim Kelly (LXN)
- Sân bay Lexington (TE75)
- Sân bay Lexington (K9S9)
- Sân bay Thành phố Lexington (K4K3)
- Sân bay McCaslin (O44)
- Sân bay Morning Yodle (5OL5)
- Sân bay Morrison Field (48NC)
- Sân bay P.J. Killian (48IS)
- Sân bay Pontiac Flying/Cooksville (2IS9)
- Sân bay Sopwith Landing (US-8430)
- Sân bay Whiteplains (SC99)
Về các sân bay tại Lexington
Trang này liệt kê toàn bộ 20 sân bay có trong dữ liệu của chúng tôi tại Lexington, Hoa Kỳ. Mỗi mục dẫn đến trang hồ sơ riêng với mã IATA và ICAO, chi tiết vị trí và tên sân bay được dịch sang hơn 55 ngôn ngữ.