Sân bay tại Mexico
Sân bay tại Mexicali, Mexico
Duyệt 35 sân bay tại Mexicali, Mexico. Tra cứu mã IATA và ICAO, vị trí và thông tin chi tiết sân bay.
35
Sân bay
Tất cả sân bay tại Mexicali
- Sân bay Leona Vicario (MX-0792)
- Sân bay Aerofumigaciones Castro (MX-0149)
- Đường băng Aerofumigaciones Monterrey (MX-1284)
- Đường băng Aerofumigaciones Nayarit (MX-0048)
- Sân bay Aguascalientes (MX-1040)
- Sân bay Bonanza (MX-1504)
- Sân bay Bonito Valle (MX-0941)
- Sân bay Campeche (MX-0052)
- Sân bay Ciudad Coahuila South (MX-1941)
- Sân bay cất cánh hạ cánh Ejido Oaxaca (MX-1904)
- Sân bay El Álamo (MX-0838)
- Sân bay El Pozo (MX-2239)
- Sân bay Fertilizantes DAF (MX-1283)
- Sân bay Quốc tế General Rodolfo Sánchez Taboada (MXL)
- Đường băng Janitzio (MX-1763)
- Sân bay La Mesa (MX-1940)
- Sân bay Las Islas (MX-0495)
- Sân bay Lazaro Cardenas (MX-0776)
- Đường băng López (MX-0324)
- Sân bay Maran (MX-1071)
- Sân bay Melgoza (MX-0144)
- Bãi đáp Mezquital Strip (MX-1096)
- Bãi đáp Morelos (MX-0214)
- Sân bay Mosqueda (MX-0155)
- Bãi hạ cánh Muller (MX-1427)
- Đường băng Brekamaje (MX-0753)
- Đường băng Iñiguez II (MX-1157)
- Đường băng Nuevo Leon Baja II (MX-0056)
- Đường băng Queretaro (MX-0775)
- Sân bay Quốc tế San Felipe (SFH)
- Sân bay San Luis (MX-0063)
- Sân bay Torreon (MX-1369)
- Đường băng Troncón (MX-0789)
- Đường băng Yucatan (MX-0918)
- Sân bay nhỏ Zacatecas (MX-1218)
Về các sân bay tại Mexicali
Trang này liệt kê toàn bộ 35 sân bay có trong dữ liệu của chúng tôi tại Mexicali, Mexico. Mỗi mục dẫn đến trang hồ sơ riêng với mã IATA và ICAO, chi tiết vị trí và tên sân bay được dịch sang hơn 55 ngôn ngữ.