Chi tiết sân bay
- IATA code
- Not assigned
- ICAO code
- ST-0001
- Airport type
- Seaplane base
- Quốc gia
- São Tomé và Príncipe
- Thành phố
- Santo Antonio
- Region / State
- Vùng tự trị Principe
- Scheduled service
- No / Not listed
- Elevation (ft)
- Không được liệt kê
- Latitude, Longitude
- 1.63777, 7.417778
- Translation reference
- Dịch hộ chiếu, thị thực, thẻ lên máy bay và giấy tờ hải quan
- Nguồn danh sách
- OurAirports.com public dataset (CC0)