Chi tiết sân bay
- IATA code
- Not assigned
- ICAO code
- ET-0003
- Airport type
- Small airport
- Quốc gia
- Ethiopia
- Thành phố
- Không được liệt kê
- Region / State
- Vùng Các Dân Tộc, Quốc Gia và Nhân Dân Phương Nam
- Scheduled service
- No / Not listed
- Elevation (ft)
- Không được liệt kê
- Latitude, Longitude
- 5.337166, 37.022991
- Translation reference
- Dịch hộ chiếu, thị thực, thẻ lên máy bay và giấy tờ hải quan
- Nguồn danh sách
- OurAirports.com public dataset (CC0)