Chi tiết sân bay
- IATA code
- Not assigned
- ICAO code
- CY-0001
- Airport type
- Small airport
- Quốc gia
- Síp
- Thành phố
- Không được liệt kê
- Region / State
- Quận Nicosia
- Scheduled service
- No / Not listed
- Elevation (ft)
- Không được liệt kê
- Latitude, Longitude
- 35.106384, 33.321304
- Translation reference
- Dịch hộ chiếu, thị thực, thẻ lên máy bay và giấy tờ hải quan
- Nguồn danh sách
- OurAirports.com public dataset (CC0)