Chi tiết sân bay
- IATA code
- Not assigned
- ICAO code
- CN-0060
- Airport type
- Small airport
- Quốc gia
- Trung Quốc
- Thành phố
- Hải Bắc (Hải Yến)
- Region / State
- Tỉnh Thanh Hải
- Scheduled service
- No / Not listed
- Elevation (ft)
- Không được liệt kê
- Latitude, Longitude
- 36.990726, 100.857505
- Translation reference
- Dịch hộ chiếu, thị thực, thẻ lên máy bay và giấy tờ hải quan
- Nguồn danh sách
- OurAirports.com public dataset (CC0)